Nếu bạn đang tìm kiếm phần mềm trắc địa, các thông tin liên quan về máy móc đo đạc, trắc địa cho dự án của mình bạn đã tìm đúng kho lưu trữ! Trong quá trình sử dụng máy và cài đặt phần mềm, nếu gặp bất cứ vấn đề gì hãy liên lạc với chúng tôi qua số Hotline 0913. 051.734 để được hỗ trợ!
Nhìn vào một chiếc GNSS RTK mới ra mắt gần đây bên cạnh các thông số quen thuộc như số lượng kênh vệ tinh, khả năng theo dõi đa hệ GNSS hay tốc độ FIX, các hãng hiện nay đang dành nhiều sự chú ý hơn cho những công nghệ như Camera AR, IMU và Laser Survey.
Điều đó cho thấy một xu hướng đáng chú ý đang diễn ra trong ngành đo đạc: cuộc đua giữa các hãng GNSS đang dần chuyển từ phần cứng vệ tinh sang trải nghiệm làm việc ngoài thực địa.
1. Từ cuộc đua vệ tinh đến cuộc đua trải nghiệm ngoài thực địa
Khoảng 10 năm trước, khi một hãng giới thiệu thế hệ máy GNSS RTK mới, những thông số thường được nhắc đến nhiều nhất là:
- Theo dõi được bao nhiêu kênh vệ tinh.
- Hỗ trợ những hệ thống GNSS nào.
- FIX nhanh hơn bao nhiêu giây.
- Độ chính xác cao hơn bao nhiêu milimet.
Tuy nhiên, khi nhìn vào thị trường hiện nay, có thể thấy cuộc đua đó đang dần thay đổi. Hầu hết các dòng RTK hiện đại đều đã hỗ trợ đa hệ vệ tinh, đa tần số và có khả năng đạt độ chính xác centimet trong điều kiện làm việc bình thường. Khi khoảng cách công nghệ về phần cứng GNSS ngày càng thu hẹp, các hãng bắt đầu tìm kiếm một hướng đi mới - Đó là nâng cao trải nghiệm làm việc ngoài thực địa.
2. Điều mà kỹ sư đo đạc thực sự quan tâm là gì?
Đối với người sử dụng máy RTK ngoài công trường, câu hỏi quan trọng nhất thường không phải: "Máy này theo dõi được bao nhiêu vệ tinh?" mà là:
- Có giúp tôi hoàn thành công việc nhanh hơn không?
- Có giúp tôi đo được những vị trí khó không?
- Có giảm được thời gian đi lại ngoài hiện trường không?
- Có giảm số lượng thiết bị phải mang theo không?
- Có giúp công việc an toàn hơn không?
3. IMU – Bước thay đổi đầu tiên
Một trong những cải tiến có ảnh hưởng lớn nhất là công nghệ IMU. Trước đây, việc giữ sào GNSS thẳng đứng gần như là yêu cầu bắt buộc.
Những vị trí như: chân tường, góc công trình, mép hàng rào hay khu vực cây cối thường gây khó khăn cho người đo. Nhưng IMU đã thay đổi hoàn toàn cách làm việc này. Người sử dụng có thể nghiêng sào trong một phạm vi nhất định mà vẫn duy trì được độ chính xác cao.
Ngày nay, bù nghiêng gần như đã trở thành tính năng tiêu chuẩn trên các dòng RTK mới.
.png)
4. Camera – Khi RTK bắt đầu "nhìn thấy" hiện trường
Sau IMU, các hãng tiếp tục đưa camera lên Rover GNSS. Ban đầu, nhiều người cho rằng đây chỉ là một tính năng mang tính trình diễn công nghệ.
Tuy nhiên, thực tế camera đã mở ra nhiều ứng dụng mới:
- Ghi nhận hiện trạng công trình.
- Đo điểm từ ảnh.
- Stakeout bằng thực tế tăng cường (AR).
- Kiểm tra lại dữ liệu sau khi khảo sát.
Điều này giúp RTK không chỉ cung cấp tọa độ mà còn lưu giữ được bối cảnh thực tế của hiện trường.
.png)
5. Laser Survey – Xu hướng đáng chú ý nhất hiện nay
Nếu IMU giúp người dùng đo nghiêng và camera giúp ghi nhận hình ảnh, thì Laser Survey đang hướng tới một mục tiêu khác. Đó là đo được những vị trí mà trước đây Rover GNSS khó hoặc không thể tiếp cận.
Hãy hình dung một số tình huống quen thuộc mà anh em có thể gặp khi trực tiếp đo ngoài công trình:
- Mép taluy cao.
- Hồ điều hòa.
- Bờ kênh.
- Hố đào sâu.
- Mái nhà.
- Tường chắn.
- Khu vực đang thi công nguy hiểm.
Với RTK truyền thống, muốn lấy tọa độ chính xác, người đo thường phải đưa sào đến tận vị trí cần đo. Điều này không phải lúc nào cũng thuận lợi hoặc an toàn. Laser Survey ra đời để giải quyết vấn đề đó. Thay vì đưa anten GNSS đến điểm đo, người sử dụng chỉ cần hướng tia laser đến mục tiêu. Phần mềm sẽ kết hợp dữ liệu từ GNSS, IMU và laser để tính toán tọa độ của điểm cần khảo sát.
Tất nhiên, việc đo các vị trí khó tiếp cận bằng tia laser không phải là điều hoàn toàn mới trong ngành đo đạc. Máy toàn đạc điện tử đã sử dụng công nghệ đo không gương (Reflectorless) từ nhiều năm trước. Điểm khác biệt là Laser Survey đang đưa khả năng này lên nền tảng Rover GNSS, cho phép người dùng vừa khai thác ưu thế định vị vệ tinh ngoài hiện trường, vừa thực hiện các phép đo từ xa trong những tình huống mà trước đây thường phải kết hợp thêm máy toàn đạc hoặc các thiết bị khác.
Đây là lý do nhiều chuyên gia nhận định rằng Laser Survey có thể là một trong những bước phát triển đáng chú ý nhất của Rover GNSS trong những năm gần đây.

6. Vì sao các hãng TQ đầu tư mạnh vào hướng đi này?
Một lý do quan trọng là thị trường đã thay đổi. Trước đây, người mua thường so sánh:
- Bao nhiêu kênh vệ tinh?
- Bao nhiêu tần số?
- Độ chính xác bao nhiêu milimet?
Ngày nay, người dùng bắt đầu quan tâm nhiều hơn đến các yếu tố như:
- Năng suất làm việc.
- Trải nghiệm sử dụng.
- Tính linh hoạt ngoài thực địa.
- Khả năng giải quyết các tình huống thực tế.
Điều này khiến các hãng phải chuyển hướng nghiên cứu: không chỉ phát triển bộ thu GNSS tốt hơn, mà còn phải tìm cách giúp người dùng làm việc hiệu quả hơn.
7. RTK đang dần trở thành nền tảng tích hợp cảm biến
Nếu quan sát sự phát triển của các thế hệ RTK gần đây, có thể thấy một xu hướng rất rõ. RTK không còn đơn thuần là thiết bị thu tín hiệu vệ tinh mà nó đang trở thành một nền tảng tích hợp nhiều cảm biến:
- GNSS.
- IMU.
- Camera.
- Laser.
- Công nghệ xử lý hình ảnh.
- Các thuật toán tự động hóa và trí tuệ nhân tạo (AI).
Mỗi công nghệ đều nhằm giải quyết một khó khăn cụ thể ngoài công trường.
.png)
>>> Có thể nói, khi khả năng thu tín hiệu GNSS giữa các thế hệ thiết bị ngày càng tiệm cận nhau, cuộc cạnh tranh của các hãng đang dần chuyển sang một hướng mới: giúp kỹ sư hoàn thành công việc nhanh hơn, an toàn hơn và thuận tiện hơn ngoài thực địa.
Camera, IMU và Laser Survey có thể chỉ là những bước khởi đầu cho xu hướng đó. Trong tương lai, GNSS RTK nhiều khả năng sẽ không chỉ là thiết bị định vị vệ tinh, mà sẽ trở thành một nền tảng tích hợp nhiều cảm biến phục vụ công tác khảo sát và thi công ngoài hiện trường.





