Chất lượng: Mới 100%
Số kênh: 1608 kênh
Cảm biến bù nghiêng IMU: 60°
Nguồn điện: Pin tích hợp 6800mAh
Sổ tay màn hình: 5.5”
Giao diện Tiếng Việt
Công ty CP Công nghệ và Thương mại Thành Đạt
- 145 Láng Hạ, Đống Đa, Hà Nội
- 5/161 Nguyễn Tuân, Thanh Xuân, Hà Nội
- 1/56 Nguyễn Thái Sơn, Gò Vấp, TP. Hồ Chí Minh
A. TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- Fix khỏe
- Độ chính xác cao
Độ chính xác hướng ngang: ± 3mm+0.5 ppm
Độ chính xác hướng đứng: ± 5mm+0.5 ppm
Thời gian bắt vệ tinh: <10s
- Đo động rtk.
Độ chính xác hướng đứng: ±15mm+1 ppm
- Cảm biến đo nghiêng IMU 60 độ
- Kết nối linh hoạt với các dòng máy khác

B. THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Số kênh | 1608 kênh |
| GPS | L1, L2C,L2P(Y), L5 |
| GLONASS | L1,L2 |
| Galileo | E1, E5a, E5b, E6* |
| BeiDou | Bl,B2l,B3l,B1C,B2a,B2b |
| SBAS | L1 |
| QZSS | L1, L2, L5, L6* |
| PPP | B2b-PPP |
| SBAS | L1, L5 |
|
Độ chính xác GNSS |
|
| Đo động thời gian thực (RTK) | Mặt bằng: 8 mm + 1 ppm RMS |
| Độ cao: 15 mm + 1 ppm RMS | |
| Thời gian khởi đo: < 10 s | |
| Độ tin cậy: > 99.9% | |
| Đo động xử lý sau (PPK) | Mặt bằng: 3 mm + 1 ppm RMS |
| Độ cao: 5 mm + 1 ppm RMS | |
| Đo tĩnh | Mặt bằng: 2.5 mm + 0.5 ppm RMS |
| Độ cao: 5 mm + 0.5 ppm RMS | |
| Đo DGPS | Mặt bằng: 0.25 m RMS |
| Đo điểm đơn | Mặt bằng: 1 m RMS |
| Độ cao: 1.5 m RMS | |
| Tốc độ tín hiệu | Lên đến 50Hz |
| Thời gian fix | Định vị bắt đầu khởi động < 45s |
| Thời gian Fixed khởi động lại < 10s | |
| Lúc đầu thu nhận tín hiệu < 1s | |
| Bù nghiêng | 60 độ |
|
Phần cứng |
|
| Kích thước (LxWxH) | 119mm x 119mm x 85mm |
| Trọng lượng | 0.73kg |
| Chất liệu vỏ máy | Hợp kim Magie |
| Môi trường làm việc | Vận hành: -40℃ đến +65℃ |
| Bảo quản: -40℃ đến +85℃ | |
| Chống ẩm | 100% |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP67, chống nước ở độ sâu 1m trong một khoảng thời gian nhất định |
| Chống sốc | Chịu được va đập xuống nền bê tông từ độ cao 2 mét |
| Bảng điều khiển trước | 4 đèn Led |
|
Kết nối và Thu nhận dữ hiệu |
|
| Modem mạng | Tích hợp Module Internet 4G |
| LTE (FDD): B1, B2, B3, B5, B7, B8, B20 | |
| DC-HSPA+/HSPA+/HSPA/UMTS:B1, B2, B5, B8 | |
| EDGE/GPRS/GSM 850/900/1800/1900MHz | |
| Wi-Fi/NFC | Điểm truy cập 802.11b/g/n |
| Bluetooth | V4.1 |
| Cổng | 1× cổng USB Tybe – C (Tải dữ liệu, Sạc pin) |
| 1 × cổng UHF Antenna (TNC Female) | |
| UHF radio | Tốc độ chuẩn RX: 430 đến 470 MHz |
| Tiêu chuẩn radio: DL3 Bluetooth Radio | |
| Giao thức: CHC, Transparent, TT 450 | |
| Tốc độ đường truyền 9600 đến 19200bps | |
| Định dạng dữ liệu | RTCM 2.x, 3.x, SCMRX input and output |
| NMEA 0183 output | |
| HCN, HRC and RINEX 2.11, 3.02 | |
| Bộ nhớ trong | 8GB |
|
Điện năng |
|
| Năng lượng tiêu thụ | 4 W (Tùy thuộc vào thiết lập của người sử dụng) |
| Dung lượng pin | Pin tích hợp trong máy dung lượng 6800mAh |
| Thời gian hoạt động | 15 tiếng |
| Nguồn mở rộng | Hỗ trợ cổng sạc USB Type – C |
C. THÔNG TIN VỀ GEOMATE

GeoMate Positioning đồng hành cùng mọi khách hàng trên thế giới qua việc cung cấp các hệ thống và giải pháp khảo sát trên mặt đất, hàng hải và trên không cao cấp. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực địa lý học, đội ngũ phát triển giải pháp khảo sát của GEOMATE đã đáp ứng đầy đủ mong đợi của khách hàng về hiệu quả hoạt động trong lĩnh vực trắc địa. Nhà máy sản xuất tại Singapore đảm bảo đạt các tiêu chuẩn chất lượng cao nhất. Cùng với đó, các giao thức và giải pháp của GEOMATE được đánh giá là đáng tin cậy và được đông đảo khách hàng trên toàn thế giới lựa chọn.
(114).png)





